送窮鬼 sòng qióng guǐ · tống cùng quỷ Hán Việt: tống cùng quỷ · Pinyin: sòng qióng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 窮 (cùng) + 鬼 (quỷ)Pinyinsòng qióng guǐHán Việttống cùng quỷCấu tạo送 + 窮 + 鬼 · tống + cùng + quỷ nghĩa thành phần: tống + cùng + quỷ