送竈神 tống táo thần Hán Việt: tống táo thần Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 竈 (táo) + 神 (thần)Hán Việttống táo thầnCấu tạo送 + 竈 + 神 · tống + táo + thần nghĩa thành phần: tống + táo + thần Nghĩa EngCihui 送灶神 òng zàoshén v.o. see off the kitchen god