送粥米

sòng zhōu mǐ tống chúc mễ

Hán Việt: tống chúc mễ · Pinyin: sòng zhōu mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (chúc) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亲友邻里馈赠饼食﹑禽蛋﹑衣料等礼物给产妇家为贺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指亲友邻里馈赠饼食﹑禽蛋﹑衣料等礼物给产妇家为贺。