送詩篇 sòng shī piān · tống thi thiên Hán Việt: tống thi thiên · Pinyin: sòng shī piān Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 詩 (thi) + 篇 (thiên)Pinyinsòng shī piānHán Việttống thi thiênCấu tạo送 + 詩 + 篇 · tống + thi + thiên nghĩa thành phần: tống + thi + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"送卷头"。