送貨人 tống hóa nhân Hán Việt: tống hóa nhân Tổng quan nhân viên giao hàng Cấu tạo: 送 (tống) + 貨 (hóa) + 人 (nhân)Hán Việttống hóa nhânCấu tạo送 + 貨 + 人 · tống + hóa + nhân nghĩa thành phần: tống + hóa + nhân Nghĩa ViệtCihui nhân viên giao hàng