送貨單 sòng huò dān · tống hóa đan Hán Việt: tống hóa đan · Pinyin: sòng huò dān Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 貨 (hóa) + 單 (đan)Pinyinsòng huò dānHán Việttống hóa đanCấu tạo送 + 貨 + 單 · tống + hóa + đan nghĩa thành phần: tống + hóa + đan