送過去 tống quá khứ Hán Việt: tống quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việttống quá khứCấu tạo送 + 過 + 去 · tống + quá + khứ nghĩa thành phần: tống + quá + khứ