送進量 sòng jìn liàng · tống tiến lượng Hán Việt: tống tiến lượng · Pinyin: sòng jìn liàng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 進 (tiến) + 量 (lượng)Pinyinsòng jìn liàngHán Việttống tiến lượngCấu tạo送 + 進 + 量 · tống + tiến + lượng nghĩa thành phần: tống + tiến + lượng