送長送短 sòng zhǎng sòng duǎn · tống trường tống đoản Hán Việt: tống trường tống đoản · Pinyin: sòng zhǎng sòng duǎn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 長 (trường) + 送 (tống) + 短 (đoản)Pinyinsòng zhǎng sòng duǎnHán Việttống trường tống đoảnCấu tạo送 + 長 + 送 + 短 · tống + trường + tống + đoản nghĩa thành phần: tống + trường + tống + đoản