送閨女 sòng guī nǚ · tống khuê nữ Hán Việt: tống khuê nữ · Pinyin: sòng guī nǚ Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 閨 (khuê) + 女 (nữ)Pinyinsòng guī nǚHán Việttống khuê nữCấu tạo送 + 閨 + 女 · tống + khuê + nữ nghĩa thành phần: tống + khuê + nữ