送門狀 sòng mén zhuàng · tống môn trạng Hán Việt: tống môn trạng · Pinyin: sòng mén zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 門 (môn) + 狀 (trạng)Pinyinsòng mén zhuàngHán Việttống môn trạngCấu tạo送 + 門 + 狀 · tống + môn + trạng nghĩa thành phần: tống + môn + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指节日互送名帖棕。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指节日互送名帖棕。