適婚年齡 thích hôn niên linh Hán Việt: thích hôn niên linh Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 婚 (hôn) + 年 (niên) + 齡 (linh)Hán Việtthích hôn niên linhCấu tạo適 + 婚 + 年 + 齡 · thích + hôn + niên + linh nghĩa thành phần: thích + hôn + niên + linh Nghĩa EngCihui 適婚年齡 hìhūn niánlíng n. proper age for marriage