适宜种 thích nghi chủng Hán Việt: thích nghi chủng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 宜 (nghi) + 種 (chủng)Hán Việtthích nghi chủngCấu tạo適 + 宜 + 種 · thích + nghi + chủng nghĩa thành phần: thích + nghi + chủng Từ liên quan Gần nghĩa适宜地 · 适宜的 · 适宜 · 適宜 · 适宜航空的 · 适宜于 · 适宜性 · 适宜技术