适应性

shì yìng xìngthích ứng tính

Hán Việt: thích ứng tính · Pinyin: shì yìng xìng

Tổng quan

tính thích nghi

Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính linh hoạt
  • Biên soạn 適應性 hìyìngxìng n. <bio.> adaptability; flexibility

Eng

  • Cihui adaptability; flexibility

Đức

  • Handedict Flexibilität (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

适应于 · 适应症 · 适应的 · 适应者 · 適應症 · 适应 · 适应环境 · 适应性变化