適應期 shì yìng qī · thích ứng kì Hán Việt: thích ứng kì · Pinyin: shì yìng qī Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 期 (kì)Pinyinshì yìng qīHán Việtthích ứng kìCấu tạo適 + 應 + 期 · thích + ứng + kì nghĩa thành phần: thích + ứng + kì