适应者

thích ứng giả

Hán Việt: thích ứng giả

Tổng quan

xem accommodate

Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

适应于 · 适应性 · 适应症 · 适应的 · 適應症 · 适应 · 适应环境 · 适应了