適應輻射 shì yìng fú shè · thích ứng phúc xạ Hán Việt: thích ứng phúc xạ · Pinyin: shì yìng fú shè Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Pinyinshì yìng fú shèHán Việtthích ứng phúc xạCấu tạo適 + 應 + 輻 + 射 · thích + ứng + phúc + xạ nghĩa thành phần: thích + ứng + phúc + xạ