適度地

thích độ địa

Hán Việt: thích độ địa

Tổng quan

xem abstinence (âm nhạc) vừa phải, như mezzo,soprano nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà, mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối, nói thận trọng, nói dè dặt ở một mức độ vừa phải; không nhiều lắm; trầm lặng hợp lý, vừa phải; chấp nhận được hoặc tạm được; vừa vừa hoặc kha khá cư xử có chừng mực; tỏ ra tự kiềm chế; điều độ, có nhiệt độ ôn hoà (khí hậu không nóng quá, không lạnh quá)

Cấu tạo: (thích) + (độ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem abstinence (âm nhạc) vừa phải, như mezzo,soprano nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà, mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối, nói thận trọng, nói dè dặt ở một mức độ vừa phải; không nhiều lắm; trầm lặng hợp lý, vừa phải; chấp nhận được hoặc tạm được; vừa vừa hoặc kha khá…