適材適所

shì cái shì suǒ thích tài thích sở

Hán Việt: thích tài thích sở · Pinyin: shì cái shì suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (tài) + (thích) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指办事能力与所安排的工作位置或场所相当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓办事能力与所安排的工作位置或场所相当。