適長孫 shì zhǎng sūn · thích trường tôn Hán Việt: thích trường tôn · Pinyin: shì zhǎng sūn Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 長 (trường) + 孫 (tôn)Pinyinshì zhǎng sūnHán Việtthích trường tônCấu tạo適 + 長 + 孫 · thích + trường + tôn nghĩa thành phần: thích + trường + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指嫡出长孙。Tân Hoa Tự Điển 1.指嫡出长孙。