適齡行爲 thích linh hành vi Hán Việt: thích linh hành vi Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 齡 (linh) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtthích linh hành viCấu tạo適 + 齡 + 行 + 爲 · thích + linh + hành + vi nghĩa thành phần: thích + linh + hành + vi