逃亡者

táo wáng zhě đào vong giả

Hán Việt: đào vong giả · Pinyin: táo wáng zhě

Tổng quan

kẻ chạy trốn

Cấu tạo: (đào) + (vong) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ chạy trốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逃奔出亡的人。如:「逃亡者已被緝拿歸案。」

Eng

  • CC-CEDICT runaway
  • Cihui runaway

ja

  • JMdict runaway|fugitive