逃暑飲 táo shǔ yǐn · đào thử ẩm Hán Việt: đào thử ẩm · Pinyin: táo shǔ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 暑 (thử) + 飲 (ẩm)Pinyintáo shǔ yǐnHán Việtđào thử ẩmCấu tạo逃 + 暑 + 飲 · đào + thử + ẩm nghĩa thành phần: đào + thử + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言避暑饮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言避暑饮。