逃生口

táo shēng kǒuđào sanh khẩu

Hán Việt: đào sanh khẩu · Pinyin: táo shēng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 逃 (đào) + 生 (sanh) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lối thoát hiểm

Đức

  • Handedict Notausstieg, Notausgang

Từ liên quan

Gần nghĩa

逃生 · 逃生子 · 逃生梯 · 生口