逃生口 táo shēng kǒu · đào sanh khẩu Hán Việt: đào sanh khẩu · Pinyin: táo shēng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 生 (sanh) + 口 (khẩu)Pinyintáo shēng kǒuHán Việtđào sanh khẩuCấu tạo逃 + 生 + 口 · đào + sanh + khẩu nghĩa thành phần: đào + sanh + khẩu