逃生子

táo shēng ziđào sanh tử

Hán Việt: đào sanh tử · Pinyin: táo shēng zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.偷生子; 私生子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

私生子。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第一折:「哥哥,我又不是庶出逃生子,須是你同胞共乳親。」

Cấu tạo: 逃 (đào) + 生 (sanh) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con riêng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 私生子。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第一折:「哥哥,我又不是庶出逃生子,須是你同胞共乳親。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.偷生子; 私生子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

生子女 · 生子的 · 生子 · 逃生 · 逃生口 · 逃生梯