逃生梯 đào sanh thê Hán Việt: đào sanh thê Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 生 (sanh) + 梯 (thê)Hán Việtđào sanh thêTừ loạidanhCấu tạo逃 + 生 + 梯 · đào + sanh + thê nghĩa thành phần: đào + sanh + thê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thang thoát hiểmBiên soạn emergency stairs M:¹bǎEngCihui 逃生梯 áoshēngtī n. emergency stairs M:¹bǎTần suất từ n. emergency stairs M:¹bǎ Từ liên quan Gần nghĩa逃生 · 逃生口 · 逃生子