逃稅人 đào thuế nhân Hán Việt: đào thuế nhân Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 稅 (thuế) + 人 (nhân)Hán Việtđào thuế nhânCấu tạo逃 + 稅 + 人 · đào + thuế + nhân nghĩa thành phần: đào + thuế + nhân Nghĩa EngCihui 逃稅人 áoshuìrén n. tax dodger M:ge/¹míng