逃荒要飯 đào hoang yếu phạn Hán Việt: đào hoang yếu phạn Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 荒 (hoang) + 要 (yếu) + 飯 (phạn)Hán Việtđào hoang yếu phạnCấu tạo逃 + 荒 + 要 + 飯 · đào + hoang + yếu + phạn nghĩa thành phần: đào + hoang + yếu + phạn Nghĩa EngCihui 逃荒要飯 áohuāngyàofàn f.e. flee to beg for food