逃避物 táo bì wù · đào tị vật Hán Việt: đào tị vật · Pinyin: táo bì wù Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 避 (tị) + 物 (vật)Pinyintáo bì wùHán Việtđào tị vậtCấu tạo逃 + 避 + 物 · đào + tị + vật nghĩa thành phần: đào + tị + vật