逃避者 táo bì zhě·đào tị giả Hán Việt: đào tị giả · Pinyin: táo bì zhě Tổng quan người trốn thoát Cấu tạo: 逃 (đào) + 避 (tị) + 者 (giả)Pinyintáo bì zhěHán Việtđào tị giảCấu tạo逃 + 避 + 者 · đào + tị + giả nghĩa thành phần: đào + tị + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người trốn tránhĐứcHandedict Flüchtiger Từ liên quan Gần nghĩa逃避的 · 逃避现实 · 逃避 · 逃避主义 · 逃避处所 · 逃避责任 · 逃避兵役者 · 逃避现实的