逆函數 nghịch hàm sổ Hán Việt: nghịch hàm sổ Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Hán Việtnghịch hàm sổCấu tạo逆 + 函 + 數 · nghịch + hàm + sổ nghĩa thành phần: nghịch + hàm + sổ Nghĩa EngCihui 逆函數 ìhánshù n. <math.> inverse function