逆利率

nghịch lợi suất

Hán Việt: nghịch lợi suất

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (lợi) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逆利率 ìlìlǜ n. <acct.> negative interest