逆匯兌

nghịch hối đoái

Hán Việt: nghịch hối đoái

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (hối) + (đoái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逆匯兌 ìhuìduì ►See nìhuì