逆壓法 nghịch áp pháp Hán Việt: nghịch áp pháp Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 壓 (áp) + 法 (pháp)Hán Việtnghịch áp phápCấu tạo逆 + 壓 + 法 · nghịch + áp + pháp nghĩa thành phần: nghịch + áp + pháp