逆反應

nì fǎn yìng nghịch phản ứng

Hán Việt: nghịch phản ứng · Pinyin: nì fǎn yìng

Tổng quan

phản ứng ngược | phản ứng đối lập | phản ứng nghịch

Cấu tạo: (nghịch) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản ứng ngược | phản ứng đối lập | phản ứng nghịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在可逆反应中向反应物方向进行的化学反应。

Eng

  • CC-CEDICT reverse reaction|counterreaction|inverse response
  • Cihui reverse reaction; counterreaction; inverse response