逆同化

nghịch đồng hóa

Hán Việt: nghịch đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (đồng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逆同化 ìtónghuà n. <lg.> regressive assimilation