逆向刪除 nghịch hướng san trừ Hán Việt: nghịch hướng san trừ Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 刪 (san) + 除 (trừ)Hán Việtnghịch hướng san trừCấu tạo逆 + 向 + 刪 + 除 · nghịch + hướng + san + trừ nghĩa thành phần: nghịch + hướng + san + trừ Nghĩa EngCihui 逆向刪除 ìxiàng shānchú n. <lg.> backward deletion