逆向地 nghịch hướng địa Hán Việt: nghịch hướng địa Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 地 (địa)Hán Việtnghịch hướng địaCấu tạo逆 + 向 + 地 · nghịch + hướng + địa nghĩa thành phần: nghịch + hướng + địa