逆向的

nghịch hướng đích

Hán Việt: nghịch hướng đích

Tổng quan

(sinh học) ngược dòng, ngược chiều nói chuyện, chuyện trò, đảo đề, trái ngược, nghịch đảo (sinh vật học) ngược, lộn ngược

Cấu tạo: (nghịch) + (hướng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) ngược dòng, ngược chiều nói chuyện, chuyện trò, đảo đề, trái ngược, nghịch đảo (sinh vật học) ngược, lộn ngược