逆向選擇 nì xiàng xuǎn zé · nghịch hướng tuyển trạch Hán Việt: nghịch hướng tuyển trạch · Pinyin: nì xiàng xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyinnì xiàng xuǎn zéHán Việtnghịch hướng tuyển trạchCấu tạo逆 + 向 + 選 + 擇 · nghịch + hướng + tuyển + trạch nghĩa thành phần: nghịch + hướng + tuyển + trạch