逆向選擇

nì xiàng xuǎn zé nghịch hướng tuyển trạch

Hán Việt: nghịch hướng tuyển trạch · Pinyin: nì xiàng xuǎn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (hướng) + (tuyển) + (trạch)