逆回購 nì huí gòu · nghịch hồi cấu Hán Việt: nghịch hồi cấu · Pinyin: nì huí gòu Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 回 (hồi) + 購 (cấu)Pinyinnì huí gòuHán Việtnghịch hồi cấuCấu tạo逆 + 回 + 購 · nghịch + hồi + cấu nghĩa thành phần: nghịch + hồi + cấu