逆天违众 nghịch thiên vi chúng Hán Việt: nghịch thiên vi chúng Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 天 (thiên) + 违 (vi) + 众 (chúng)Hán Việtnghịch thiên vi chúngCấu tạo逆 + 天 + 违 + 众 · nghịch + thiên + vi + chúng nghĩa thành phần: nghịch + thiên + vi + chúng