逆定理

nì dìng lǐ nghịch định lí

Hán Việt: nghịch định lí · Pinyin: nì dìng lǐ

Tổng quan

định lý đảo (toán học)

Cấu tạo: (nghịch) + (định) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định lý đảo (toán học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将某一定理的条件和结论互换所得的定理就是原来定理的逆定理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将某一定理的条件和结论互换所得的定理就是原来定理的逆定理。

Eng

  • CC-CEDICT converse theorem (math.)
  • Cihui converse theorem (math.)