逆序法 nghịch tự pháp Hán Việt: nghịch tự pháp Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 序 (tự) + 法 (pháp)Hán Việtnghịch tự phápCấu tạo逆 + 序 + 法 · nghịch + tự + pháp nghĩa thành phần: nghịch + tự + pháp Nghĩa EngCihui 逆序法 ìxùfǎ n. <lg.> hysteron proteron