逆映射
nghịch ánh xạ
Hán Việt: nghịch ánh xạ · Pinyin: nì yìng shè
Tổng quan
ánh xạ ngược (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui ánh xạ ngược (toán học)
Eng
- CC-CEDICT inverse map (math.)
- Cihui inverse map (math.)
Hán Việt: nghịch ánh xạ · Pinyin: nì yìng shè
ánh xạ ngược (toán học)