逆概率 nghịch khái suất Hán Việt: nghịch khái suất Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 概 (khái) + 率 (suất)Hán Việtnghịch khái suấtCấu tạo逆 + 概 + 率 · nghịch + khái + suất nghĩa thành phần: nghịch + khái + suất Nghĩa EngCihui 逆概率 ìgàilǜ n. <math.> inverse probability