逆止裝置 nì zhǐ zhuāng zhì · nghịch chỉ trang trí Hán Việt: nghịch chỉ trang trí · Pinyin: nì zhǐ zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 止 (chỉ) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinnì zhǐ zhuāng zhìHán Việtnghịch chỉ trang tríCấu tạo逆 + 止 + 裝 + 置 · nghịch + chỉ + trang + trí nghĩa thành phần: nghịch + chỉ + trang + trí