逆水

nì shuǐ nghịch thủy

Hán Việt: nghịch thủy · Pinyin: nì shuǐ

Tổng quan

ngược dòng | đi ngược dòng i ngược dòng nước, ngược chiều nước chảy. nghịch thuỷ nghịch thuỷ ☆Đi ngược dòng nước, ngược chiều nước chảy.

Cấu tạo: (nghịch) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngược dòng | đi ngược dòng i ngược dòng nước, ngược chiều nước chảy. nghịch thuỷ nghịch thuỷ ☆Đi ngược dòng nước, ngược chiều nước chảy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.與水的流向相反。如:「逆水而上總要比順水而下辛苦些。」 2.麗水的別名。參見「麗水」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与水流方向相反。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与水流方向相反。

Eng

  • CC-CEDICT against the current|upstream
  • Cihui against the current; upstream

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

顺水