逆流地 nghịch lưu địa Hán Việt: nghịch lưu địa Tổng quan ngược dòng Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 流 (lưu) + 地 (địa)Hán Việtnghịch lưu địaCấu tạo逆 + 流 + 地 · nghịch + lưu + địa nghĩa thành phần: nghịch + lưu + địa Nghĩa ViệtCihui ngược dòng