逆滲透

nì shèn tòu nghịch sấm thấu

Hán Việt: nghịch sấm thấu · Pinyin: nì shèn tòu

Tổng quan

thẩm thấu ngược

Cấu tạo: (nghịch) + (sấm) + (thấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẩm thấu ngược

Eng

  • CC-CEDICT reverse osmosis
  • Cihui reverse osmosis